| Đơn giá: Thoả thuận |
| Mail : Jemilynguyen@gmail.com Người đăng: Nguyễn Thị Nhung sdt : 01666928788
HSX:Nhật bản
Ứng dụng: dùng cho các phản ứng emzyme, thủy phân hay gia nhiệt trong lĩnh vực dược, sinh hóa,...
Sensor nhiệt được đặt trực tiếp trong block nên có thể kiểm soát chính xác nhiệt độ
MG-1200: 4 ... 100 oC
MG-2200; MG-2300: 5 ...200 oC
Điều khiển nhiệt độ: Micro Processor PID control
Chương trình: Auto-Start; Auto-Stop; 2 step program
|
Blog chỉ đại diện một số thiết bị, hóa chất phòng thí nghiệm. Để biết thêm các sản phẩm khác liên hệ : Sales :Nguyễn Thị Nhung ( sdt : 01666928788) http://chotructuyen.net/thietbithinghiem
Bài đăng nổi bật
Máy nhũ hóa mỹ phầm - Anh- silverson
Người đăng : Nguyễn Thị Nhung SDT :01666928788 MAIL : jemilynguyen@gmail.com Máy nhũ hóa mỹ phầm chuyên dùng trong phòng RD, QA,...
Thứ Năm, 3 tháng 9, 2015
Bếp cô mẫu | Dry Block Bath - Nhật Bản
Bể ổn nhiệt Eyela | Water bath
Người đăng : Nguyễn Thị Nhung
SDT : 01666928788
Mail : Jemilynguyen@gmail.com
Hãng sản xuất: Eyela | Japan
Khoảng nhiệt độ hoạt động:
- SB-350: +5 ... 80oC (+/- 1.5oC)
- SB-1200: +5 ...90oC (+/- 1oC)
Điều khiển nhiệt độ:
- SB-350: on/off control
- SB01200: P.I.D control
Dung tích:
- SB-350: 3.5L
- SB-1200: 4.3L
SDT : 01666928788
Mail : Jemilynguyen@gmail.com
Hãng sản xuất: Eyela | Japan
Khoảng nhiệt độ hoạt động:
- SB-350: +5 ... 80oC (+/- 1.5oC)
- SB-1200: +5 ...90oC (+/- 1oC)
Điều khiển nhiệt độ:
- SB-350: on/off control
- SB01200: P.I.D control
Dung tích:
- SB-350: 3.5L
- SB-1200: 4.3L
Bể ổn nhiệt Eyela
Người đăng: Nguyễn Thị Nhung
SDT : 01666928788
Mail : Jemilynguyen@gmail.com
HSX: Eyela | Nhật Bản
Model: OSB-2100
- Khoảng nhiệt độ hoạt động: +5 ... +180 oC
- Thể tích: 5.4L
- Độ chính xác: +/- 5oC
- Điều khiển nhiệt độ: ON/OFF control
- Chức năng an toàn: cầu chì, bảo vệ quá nhiệt, nắp bảo vệ
- Heater: 1000W
- Sensor nhiệt: Thermistor
- Vật liệu cấu thành bể: Aluminum (phủ Teflon)
- Khối lượng: 4 kg
- Dung môi: water hoặc oil
SDT : 01666928788
Mail : Jemilynguyen@gmail.com
HSX: Eyela | Nhật Bản
Model: OSB-2100
- Khoảng nhiệt độ hoạt động: +5 ... +180 oC
- Thể tích: 5.4L
- Độ chính xác: +/- 5oC
- Điều khiển nhiệt độ: ON/OFF control
- Chức năng an toàn: cầu chì, bảo vệ quá nhiệt, nắp bảo vệ
- Heater: 1000W
- Sensor nhiệt: Thermistor
- Vật liệu cấu thành bể: Aluminum (phủ Teflon)
- Khối lượng: 4 kg
- Dung môi: water hoặc oil
Tủ ấm lạnh Eyela | Eyela Low Temperature Incubator
Người đăng: Nguyễn Thị Nhung
SDT : 01666928788
Mail: Jemilynguyen@gmail.com
HSX: Eyela | Nhật bản
Model: LTI-601SD
Gía cả : Thương lượng
- Đối lưu cưỡng bức (forced air flow)
- Nhiệt độ hoạt động: - 10 oC ...60 oC
- Độ chính xác: +/- 0.1 oC (40 ... 60oC)
+/- 0.2 (-10 ...40oC)
- Độ đồng đều nhiệt: +/-1.5 oC (từ -10 ...0oC)
+/-1 oC (0 ...60oC)
- Hiển thị: màn hình kỹ thuật số
- Dung tích: 150 Lít
SDT : 01666928788
Mail: Jemilynguyen@gmail.com
HSX: Eyela | Nhật bản
Model: LTI-601SD
Gía cả : Thương lượng
- Đối lưu cưỡng bức (forced air flow)
- Nhiệt độ hoạt động: - 10 oC ...60 oC
- Độ chính xác: +/- 0.1 oC (40 ... 60oC)
+/- 0.2 (-10 ...40oC)
- Độ đồng đều nhiệt: +/-1.5 oC (từ -10 ...0oC)
+/-1 oC (0 ...60oC)
- Hiển thị: màn hình kỹ thuật số
- Dung tích: 150 Lít
TỦ SẤY NHẬT BẢN
| Người đăng : Nguyễn Thị Nhung sdt 01666928788 Mail : Jemilynguyen@gmail.com giao hàng : Toàn quốc giá cả : Thương lượng TỦ SẤY ĐỐI LƯU TỰ NHIÊN |
| NSX: (Nhật Bản) |
| Model: NDO-420 |
| Đặc tính kỹ thuật: |
| * Tủ sấy được điều khiển bằng bộ vi xử lý |
| * Màn hình LED lớn hiển thị nhiệt độ |
| * Hiển thị nhiệt độ bù trừ trong khoảng +/- 20oC của tủ |
| bằng đầu dò nhiệt độ thứ hai. |
| * Khôi phục dữ liệu khi có sự cố ngắt điện |
| * Tiếp tục hoạt động theo các thông số cài đặt |
| * Tắt: không hoạt động lại |
| * Khởi động lại: máy hoạt động lại theo thông số gốc của máy |
| - Báo động nhiệt độ cao/ thấp trong khoảng 0 đến 30oC |
| - Có bảo vệ quá nhiệt bằng chương trình vi xử lý vòng lặp |
| - Chương trình điều khiển: |
| * Hoạt động liên tục theo nhiệt độ cài đặt |
| * Tự động tắt sau một khoảng thời gian đạt nhiệt độ cài đặt |
| * Tự động tắt sau một khoảng thời gian cài đặt |
| * Khởi động lại sau một khoảng thời gian cài đặt |
| - Khoảng nhiệt độ làm việc: +10 đến 300oC |
| - Độ đồng đều nhiệt trong buồng sấy ở 270oC: 10oC |
| - Độ chính xác: +/- 1oC |
| - Thời gian đạt nhiệt độ yêu cầu: 90 phút |
| - Điều khiển nhiệt độ: vi xử lý PID |
| - Chức năng an toàn: đèn báo cửa mở, báo nhiệt độ cao/thấp, |
| báo lỗi nguồn điện, báo rò điện hay dòng vượt quá giới hạn cho |
| phép, đèn báo kiểm soát nhiệt độ |
| - Bộ gia nhiệt: bọc lớp thép không gỉ, 1.0 KW |
| - Đầu dò nhiệt độ: Pt100 |
| - Kích thước tổng thể: WxDxH: 561 x 620 x 822 mm |
| - Thể tích : 91 Lít |
Bể khuấy nhiệt độ âm
Người đăng : Nguyễn Thị Nhung
sdt : 01666928788
Mail : jemilynguyen@gmail.com
đơn giá : thỏa thuận
giao hàng : toàn quốc
sdt : 01666928788
Mail : jemilynguyen@gmail.com
đơn giá : thỏa thuận
giao hàng : toàn quốc
Bể khuấy nhiệt độ âm
·
Bể tích hợp cho phản ứng ống micro ,
giúp làm mát thiết bị điện
·
Thích hợp dùng cho nhiệt độ điện ổn định
Thông số kỹ thuật :
Tên
thiết bị
|
Bể
khuấy nhiệt độ âm
|
|
Model
|
NCB-1200
|
NCB-1200P
|
Product
No.
|
195590
|
212480
|
Điện
thế
|
100V
|
|
Khoảng
nhiệt độ điều khiển
|
-30
~
95℃
|
|
Độ
chính xác nhiệt độ điều khiển
|
±0.1℃
|
±0.2℃
|
Công
suất làm mát
|
200W
(172kcal/h) at liquid temp. 10℃
|
|
Max.
flow
|
5/6L/min
(50/60HZ)
|
5.6/6.5L/min
(50/60Hz)
|
Max.
head
|
1.2/1.5m
(50/60Hz)
|
1.4/1.9L/min
(50/60Hz)
|
Nhiệt
độ điều khiển
|
Microcomputor
P.I.D. control
|
|
Nhiệt
độ cài đặt và màn hình hiển thị
|
Sheet
đầu vào chính, màn hình hiển thị kỹ thuật số
|
|
Tính
năng an toàn của thiết bị
|
Chức
năng tự chuẩn đoán ( as : khi : giới hạn nhiệt độ vượt qua khỏi mức trên/dưới
quy định, thiết bị sưởi bị hãm dừng, bộ phận cảm biến có vấn đề kỹ thuật,…),
vỏ bảo vệ hệ thống, công tắc áp suất cao, …
|
|
Các
chức năng bổ sung
|
Auto-tuning,
Auto-start, Auto-stop, Offset
|
|
External
signal output
|
External
temp. sensor, Recorder, Alarm
|
|
Thiết
bị gia nhiệt
|
500W
(SUS316L)
|
|
Hệ
thống làm mát
|
Không
khí làm mát, 200W, R404A
|
|
Bơm
tuần hoàn
|
Jet
stirring type
|
|
Cuộn
cảm làm mát
|
Mạ
đồng- niken
|
|
Nắp
bể
|
SUS304
|
|
Nhiệt
độ cảm biến
|
Thermister
|
|
Nguyên
liệu bể
|
SUS304
|
|
Kích
thước bên trong bể (mm)
|
140W
x 260D x 150H, approx. 4L
|
|
Kích
thước tổng thể
|
110W
x 85D x 130H
|
|
Nhiệt
độ môi trường
|
5
~
35℃
|
5
~
30℃
|
Nặng
|
25kg
|
|
Nguồn
vào
|
800VA
|
|
Máy sấy phun Spray Dryer hãng Nhật Bản
Người đăng : Nguyễn Thị Nhung
sdt : 0166928788
Mail : Jemilynguyen@gmail.com
đơn hàng : Thỏa thuận
sdt : 0166928788
Mail : Jemilynguyen@gmail.com
đơn hàng : Thỏa thuận
| MÁY SẤY PHUN |
| Hãng: Nhật Bản |
| Máy sấy phun loại 2 vòi (2 way nozzle), đường kính vòi 0.71mm |
| Thời gian sấy ngắn tránh ảnh hưởng của nhiệt độ đến mẫu |
| Trang bị bộ ghi dữ liệu để cài đặt, kiểm tra và ghi dữ liệu |
| Công suất sấy khô lớn nhất: 1500mL/giờ |
| Dải nhiệt độ sấy: 40 - 200ºC, độ chính xác ±1ºC |
| Thể tích không khí làm khô: 0.2 - 0.75m³/phút |
| Áp suất không khí phun mẫu: 0.2 - 245kPa (0.2 - 2.5kg/cm²) |
| Dải thể tích dòng bơm: 150 - 1700ml |
| Tốc độ khuấy mẫu: 100 - 1000rpm; 50ml - 2L nước |
| Tự động làm sạch không khí phun |
| Van bật tắt ON/OFF không khí phun |
| Bơm tuần hoàn: tube pump |
| Bình ngưng thủy tinh cứng |
| Động cơ khuấy: DC brushless 6W, khuấy từ |
| Quạt hút: quạt chỉnh lưu (rectifyer blower), nhiều thể tích, công suất lớn nhất 0.75m³/phút |
| Kích thước buồng: 300 x 300 x 350mm |
| Kích thước ngoài: 700 x 620 x 1500mm |
| Khối lượng: 110kg |
| Dòng điện: 220V/50Hz |
| Cung cấp bao gồm: |
| Máy chính SD-1000 |
| Bộ khuấy từ (lắp sẵn bên trong máy) |
| Bộ lọc khí (lắp sẵn bên trong máy) |
| Bộ phụ kiện đầy đủ để chạy máy |
| Hướng dẫn sử dụng máy |
Đăng ký:
Bài đăng (Atom)



