Người đăng : Nguyễn Thị Nhung
SDT : 01666928788
Mail : Jemilynguyen@gmail.com
MÁY QUANG PHỔ KIỂM TRA CÁC CHỈ TIÊU TRONG NƯỚC VÀ NƯỚC THẢI
SPECTROPHOTOMETER SPECTRODIRECT
Hãng sản xuất: Đức.
Thông số kỹ thuật :
- Bước sóng: 330 đến 900 nm.
- Giới hạn quang: -0.3 đến 2.5 Abs.
- Băng thông phổ: 10nm.
- Độ chính xác của bước sóng: +/- 2nm.
- Độ lặp lại của bước sóng: +/- 1 nm.
- Nguồn sáng: đèn tungsten halogen pre-adjusted.
- Detector: Silicone photodiode.
- Buồng chứa mẫu đa năng:
* Ống tròn loại đường kính 16mm, 24mm .
* Cuvet vuông dày từ 10 đến 50 mm.
- Trên 35 phương pháp đo.
- Màn hình lớn: LCD backlit hiển thị đồ họa.
- Bàn phím điều khiển cảm ứng Touch-Sensitive.
- Ngôn ngữ: Đức, Anh, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Bộ Đồ Nha.
- Bộ nhớ: lưu được 1000 kết quả.
- Cổng kết nối: RS232.
- Nguồn điện:
* Input: 100 - 240V ! 1.0A 50 - 60 Hz.
* Output: 12V….30W.
- Kích thước: 270 x 275 x 150 mm.
- Trọng lượng: 3.2kg.
- CE -Conformity.
Cung cấp kèm theo :
- Hộp xách bằng nhôm chứa thiết bị.
- 2 pin (loại sạc được).
- Đèn dự phòng.
- Magnetical pin.
- Energy station.
- Adapter/main charger 100 - 240V.
- Dây cáp kết nối máy tính.
- 12 Ống chứa mẫu (cuvet) d 24mm.
- 10 Ống chứa mẫu (cuvet) d 16mm.
- 02 cuvet vuông dày 10mm.
- 02 cuvet vuông dày 50mm.
- Thanh khuấy 13cm.
Blog chỉ đại diện một số thiết bị, hóa chất phòng thí nghiệm. Để biết thêm các sản phẩm khác liên hệ : Sales :Nguyễn Thị Nhung ( sdt : 01666928788) http://chotructuyen.net/thietbithinghiem
Bài đăng nổi bật
Máy nhũ hóa mỹ phầm - Anh- silverson
Người đăng : Nguyễn Thị Nhung SDT :01666928788 MAIL : jemilynguyen@gmail.com Máy nhũ hóa mỹ phầm chuyên dùng trong phòng RD, QA,...
Thứ Năm, 24 tháng 9, 2015
Máy so màu EBC -lovibond
Người đăng : Nguyễn Thị Nhung
SDT : 01666928788
mail : jemilynguyen@gmail.com
là máy so màu đáp ứng theo tiêu chuẩn màu EBC
Kèm theo Daylight 2000 Lighting Unit
Disc 4/14A, EBC range cover: 2.0/ 2.5/ 3.0/ 3.5/ 4.0/ 4.5/ 5.0/ 5.5/ 6.0
Disc 4/14B. EBC range cover: 6.0/ 6.5/ 7.0/ 7.5/ 8.0/ 8.5/ 9.0/ 9.5/ 10.0
Disc 4/14C: 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18
Disc 4/14D: 19. 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27
Disc 4/14AB: 4.0, 4.5, 5.0, 5.5, 6.0, 6.5, 7.0, 7.5, 8.0
EBC/BC: 8.0, 8.5, 9.0, 9.5, 10.0, 11,12, 13, 14
EBC/CD: 16, 17,18, 19, 20, 21, 22, 23, 24
Cung cấp bao gồm :
- Bộ thiết bị so màu : Daylight 2000 lighting Unit (EBC version) Code 172010.
- Đĩa so màu EBC 4/14A code 241410, EBC4/14B code 241420 và EBC4/14C code 241430.
- Hướng dẫn sử dụng.
SDT : 01666928788
mail : jemilynguyen@gmail.com
là máy so màu đáp ứng theo tiêu chuẩn màu EBC
Kèm theo Daylight 2000 Lighting Unit
Disc 4/14A, EBC range cover: 2.0/ 2.5/ 3.0/ 3.5/ 4.0/ 4.5/ 5.0/ 5.5/ 6.0
Disc 4/14B. EBC range cover: 6.0/ 6.5/ 7.0/ 7.5/ 8.0/ 8.5/ 9.0/ 9.5/ 10.0
Disc 4/14C: 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18
Disc 4/14D: 19. 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27
Disc 4/14AB: 4.0, 4.5, 5.0, 5.5, 6.0, 6.5, 7.0, 7.5, 8.0
EBC/BC: 8.0, 8.5, 9.0, 9.5, 10.0, 11,12, 13, 14
EBC/CD: 16, 17,18, 19, 20, 21, 22, 23, 24
Cung cấp bao gồm :
- Bộ thiết bị so màu : Daylight 2000 lighting Unit (EBC version) Code 172010.
- Đĩa so màu EBC 4/14A code 241410, EBC4/14B code 241420 và EBC4/14C code 241430.
- Hướng dẫn sử dụng.
BƠM HÚT CHÂN KHÔNG ASPIRATOR
Người đăng : Nguyễn Thị Nhung
Mail : jemilynguyen@gmail.com
SDT : 01666928788
![[IMG]](https://lh3.googleusercontent.com/blogger_img_proxy/AEn0k_sX5KYDlWvxiHd_OaZOQMtvjt9Ei9yt2l6OOiXY3TvPEwyC8JlQ1TZB31ix8ewci4iKvia7dlOKV9veipCcz9d-oV2dw4kfhCxoYqnIXQHQtlGfGnpi3wKeqNl99BTR3Lh2UR8Y3tT8tsB34I6QOg8KxZYJbsip=s0-d)
BƠM HÚT CHÂN KHÔNG ASPIRATOR
Hãng sản xuất:Nhật
Thông số kỹ thuật:
* Hệ thống tuần hoàn áp suất thông qua bơm nước
* Lưu lượng: 16 - 19 L/phút 50 - 60 Hz (ở nhiệt độ nước 6oC)
* Chức năng bảo vệ: van kiểm tra, protector nhiệt
* Motor: Induction motor 150W
* Thành phần Aspirator: Metal aspirator x 2 (Nikel coated brass)
* Kích thước bể
: 255W x 361D x 216H 10L
* Vật liệu làm bể: Polypropylene
* Khối lượng: 6.7kg*
Nguồn: 220V - 50/60Hz
Mail : jemilynguyen@gmail.com
SDT : 01666928788
BƠM HÚT CHÂN KHÔNG ASPIRATOR
Hãng sản xuất:Nhật
Thông số kỹ thuật:
* Hệ thống tuần hoàn áp suất thông qua bơm nước
* Lưu lượng: 16 - 19 L/phút 50 - 60 Hz (ở nhiệt độ nước 6oC)
* Chức năng bảo vệ: van kiểm tra, protector nhiệt
* Motor: Induction motor 150W
* Thành phần Aspirator: Metal aspirator x 2 (Nikel coated brass)
* Kích thước bể
* Vật liệu làm bể: Polypropylene
* Khối lượng: 6.7kg*
Nguồn: 220V - 50/60Hz
Máy cô mẫu bằng dòng khí nitơ
Người đăng : Nguyễn Thị Nhung
SDT : 01666928788
Mail : jemilynguyen@gmail.com
Bộ Cô Mẫu Sử Dụng Dòng Khí Nitơ
Dry Thermo Bath
Nhà sản xuất: Nhật Bản
Model: MGS 2200D
* Dùng cho các phản ứng enzim, thủy phân trong sinh học hay
hóa học.
* Đầu dò nhiệt đặt trực tiếp trong block để có thể điều chỉnh nhiệt độ trong block chính xác.
* Chức năng chương trình 2 bước.
* Tắt/mở máy tự động.
Thông số kỹ thuật:
* Dãi nhiệt độ điều chỉnh: +5oC…200oC, hiện thị số
* Độ chính xác nhiệt độ điều chỉnh: +/-0.1…0.2oC
* Điều chỉnh nhiệt độ P.I.D, cài đặt bằng các phím bấm
* Chức năng an toàn: đèn báo sáng (trên hoặc dưới nhiệt độ giới
hạn, cầu chì, trang bị bộ bảo vệ quá nhiệt độc lập)
* Gia nhiệt: 235W, cảm biến Pt100
* Hệ thống làm lạnh: làm lạnh Electron (thiết bị Peltiert)
* Thời gian cài đặt: 0 -99h59
* Kích thước
: 200W x 310D x 125H
* Khối lượng: 5kg
* Nguồn điện: 220V
Phụ tùng cần mua:
MGB-1624 Block nhôm x 24
S-024 kim cho MGB-1624
MGB-1822 Block nhôm x 22
S-022 kim cho MGB-1822
MGB-2116 Block nhôm x 16
S-016 kim cho MGB-2116
SDT : 01666928788
Mail : jemilynguyen@gmail.com
Bộ Cô Mẫu Sử Dụng Dòng Khí Nitơ
Dry Thermo Bath
Nhà sản xuất: Nhật Bản
Model: MGS 2200D
* Dùng cho các phản ứng enzim, thủy phân trong sinh học hay
hóa học.
* Đầu dò nhiệt đặt trực tiếp trong block để có thể điều chỉnh nhiệt độ trong block chính xác.
* Chức năng chương trình 2 bước.
* Tắt/mở máy tự động.
Thông số kỹ thuật:
* Dãi nhiệt độ điều chỉnh: +5oC…200oC, hiện thị số
* Độ chính xác nhiệt độ điều chỉnh: +/-0.1…0.2oC
* Điều chỉnh nhiệt độ P.I.D, cài đặt bằng các phím bấm
* Chức năng an toàn: đèn báo sáng (trên hoặc dưới nhiệt độ giới
hạn, cầu chì, trang bị bộ bảo vệ quá nhiệt độc lập)
* Gia nhiệt: 235W, cảm biến Pt100
* Hệ thống làm lạnh: làm lạnh Electron (thiết bị Peltiert)
* Thời gian cài đặt: 0 -99h59
* Kích thước
* Khối lượng: 5kg
* Nguồn điện: 220V
Phụ tùng cần mua:
MGB-1624 Block nhôm x 24
S-024 kim cho MGB-1624
MGB-1822 Block nhôm x 22
S-022 kim cho MGB-1822
MGB-2116 Block nhôm x 16
S-016 kim cho MGB-2116
Máy đo độ Khúc Xạ DR6000T
Người đăng : Nguyễn Thị Nhung
SDT : 01666928788
Mail : Jemilynguyen@gmail.com
![[IMG]](https://lh3.googleusercontent.com/blogger_img_proxy/AEn0k_szCYldUqp4Ti5KxeO7M6AeBlFXqMyqomaBLpZ47GeJc5Mu3UXrkvja6lFwHFo3TBjjGaOsjX6AGRK4bJe_YOrAoNU8z3YouuWKWxZ8unXRwwaCB1u1CY2dpXPjzifd5EgLY5GB_iRfa_Qq04UfGes26tKMWm8njauw11AA=s0-d)
MÁY ĐO ĐỘ KHÚC XẠ
MODEL: DR6000-T
HÃNG SẢN XUẤT: KRUSS- ĐỨC
Tương tự model DR 6000 nhưng được trang bị hệ ổn nhiệt Peltier
Model T: được trang bị hệ thống ổn định nhiệt độ Peltier
Thang nhiệt độ: 10-80 độ C
Độ chính xác: ± 0.1 độ C
Độ ổn định: ± 0.05 độ C
Kiểm soát nhiệt độ thì nhanh hơn và chính xác
hơn ổn định nhiệt độ trong nước
Phụ Tùng chọn thêm:
1. Phần mềm- PC software
2. Chất chuẩn- Certified calibration liquid
3. Máy in + dây cáp
SDT : 01666928788
Mail : Jemilynguyen@gmail.com
MÁY ĐO ĐỘ KHÚC XẠ
MODEL: DR6000-T
HÃNG SẢN XUẤT: KRUSS- ĐỨC
Tương tự model DR 6000 nhưng được trang bị hệ ổn nhiệt Peltier
Model T: được trang bị hệ thống ổn định nhiệt độ Peltier
Thang nhiệt độ: 10-80 độ C
Độ chính xác: ± 0.1 độ C
Độ ổn định: ± 0.05 độ C
Kiểm soát nhiệt độ thì nhanh hơn và chính xác
hơn ổn định nhiệt độ trong nước
Phụ Tùng chọn thêm:
1. Phần mềm- PC software
2. Chất chuẩn- Certified calibration liquid
3. Máy in + dây cáp
Máy đo độ khúc xạ DR6000
Người đăng : Nguyễn Thị Nhung
SDT : 01666928788
Mail : Jemilynguyen@gmail.com
![[IMG]](https://lh3.googleusercontent.com/blogger_img_proxy/AEn0k_szCYldUqp4Ti5KxeO7M6AeBlFXqMyqomaBLpZ47GeJc5Mu3UXrkvja6lFwHFo3TBjjGaOsjX6AGRK4bJe_YOrAoNU8z3YouuWKWxZ8unXRwwaCB1u1CY2dpXPjzifd5EgLY5GB_iRfa_Qq04UfGes26tKMWm8njauw11AA=s0-d)
MÁY ĐO ĐỘ KHÚC XẠ
MODEL: DR6000
HÃNG SẢN XUẤT: KRUSS- ĐỨC
* Máy đo khúc xạ kế kỹ thuật số, màng hình cảm ứng
* Tích hợp SQL có thể lưu trữ tất cả thông tin cho
phép xuất qua cổng internet hay cổng PC
* Lưu trữ đến 99 phương pháp theo mặc định của người s
dụng và 999 kết quả mới nhất
* Đáp ứng tiêu chuẩn GLP
* Cho kết quả chính xác và nhanh chóng( 4s)
Thông số kỹ thuật:
* Thang đo:1.3200-15800 nD, 0-95%Brix
* Độ chính xác:0.0001nD, 0.1% Brix
* Độ phân giải:0.0001nD, 0.1%Brix
* Hiệu chuẩn: Tự động hiệu chuẩn. Nhà sản xuất đến 30 điểm hiệu chuẩn mẫu, người sử dụng 1 điểm
* Thời gian đo lường: 4 s
* Lăng kinh: Sapphire
* Ánh sáng: LED 590 nm
* Lòng chảo: Bằng thép không ghỉ
* Màng hình LCD rộng 5,7 ''
* Điều khiển bằng màng hình cảm ứng
* Nhiệt độ đo lường: 5-90 độ C
* Độ chính xác của nhiệt độ: ±0.05 độ C
* Nhiệt độ của mẫu 10-80 độ C
* Giao diện: RS232, USB, Ethernet
* Kích thước: 21.5x15x34.5 cm
Phụ Tùng chọn thêm:
1. Phần mềm- PC software
2. Chất chuẩn- Certified calibration liquid
3. Máy in + dây cáp
SDT : 01666928788
Mail : Jemilynguyen@gmail.com
MÁY ĐO ĐỘ KHÚC XẠ
MODEL: DR6000
HÃNG SẢN XUẤT: KRUSS- ĐỨC
* Máy đo khúc xạ kế kỹ thuật số, màng hình cảm ứng
* Tích hợp SQL có thể lưu trữ tất cả thông tin cho
phép xuất qua cổng internet hay cổng PC
* Lưu trữ đến 99 phương pháp theo mặc định của người s
dụng và 999 kết quả mới nhất
* Đáp ứng tiêu chuẩn GLP
* Cho kết quả chính xác và nhanh chóng( 4s)
Thông số kỹ thuật:
* Thang đo:1.3200-15800 nD, 0-95%Brix
* Độ chính xác:0.0001nD, 0.1% Brix
* Độ phân giải:0.0001nD, 0.1%Brix
* Hiệu chuẩn: Tự động hiệu chuẩn. Nhà sản xuất đến 30 điểm hiệu chuẩn mẫu, người sử dụng 1 điểm
* Thời gian đo lường: 4 s
* Lăng kinh: Sapphire
* Ánh sáng: LED 590 nm
* Lòng chảo: Bằng thép không ghỉ
* Màng hình LCD rộng 5,7 ''
* Điều khiển bằng màng hình cảm ứng
* Nhiệt độ đo lường: 5-90 độ C
* Độ chính xác của nhiệt độ: ±0.05 độ C
* Nhiệt độ của mẫu 10-80 độ C
* Giao diện: RS232, USB, Ethernet
* Kích thước: 21.5x15x34.5 cm
Phụ Tùng chọn thêm:
1. Phần mềm- PC software
2. Chất chuẩn- Certified calibration liquid
3. Máy in + dây cáp
Máy đo độ phân cực P8000 T
Người đăng : Nguyễn Thị Nhung
SDT : 01666928788
Mail : Jemilynguyen@gmail.com
![[IMG]](https://lh3.googleusercontent.com/blogger_img_proxy/AEn0k_uSd6YlXTQa9tkzuYzwvGXgjqxwgw7GFWq4sDEyMt-9cBDXOZe0hyyav6uSoy3MMSa2QIUd6xK0bhpMIsVMBNS5W_OxuzzXLe-Mb6uDu_2TQhIPwr1j_2Wpp8XvDSX-SIkZfiffpxzlIlcwEw42JnO79-3irYXwY4_M7Kh_LlCJHfBb0XAfozw=s0-d)
MÁY ĐO ĐỘ PHÂN CỰC AUTOMATIC HIGH-SPEED POLARIMETERS
MODEL: P8000-T
HÃNG SẢN XUẤT: KRUSS- ĐỨC
Thông số kỹ thuật tương tự Model P8000
Nhưng có thể kiểm soát nhiệt độ bởi Bộ kiểm soát nhiệt độ PT31 Peltier Thermostat( Cung cấp kèm theo máy)
Thông số kỹ thuật PT31
* Công suất gia nhiệt: 30W
* Công suất làm lạnh: 15W
* Nguồn điện: 115-230 V
* Áp suất bơm: 200Pa
* Hiệu suất bơm: 20l/h
* Nhiệt độ kiểm soát: 8-40 độ C
* Độ chính xác: ±0.2 độ C
* Thể tích: 100ml
* Kích thước:8.0x21.0x14.0 cm
* Trọng lượng: 1.5 kg
Cung cấp kèm theo:
1. Ống đo thủy tinh PRG-100 E, dài 100mm, V=6ml
2. Ống đo thủy tinh PRG-100 E, dài 200mm, V=12ml
3. Cầu chì thay thế
4. Hướng dẫn sử dụng
5. Bút màng hình
6. Cáp điện
7. PT31 Peltier Thermostat
SDT : 01666928788
Mail : Jemilynguyen@gmail.com
MÁY ĐO ĐỘ PHÂN CỰC AUTOMATIC HIGH-SPEED POLARIMETERS
MODEL: P8000-T
HÃNG SẢN XUẤT: KRUSS- ĐỨC
Thông số kỹ thuật tương tự Model P8000
Nhưng có thể kiểm soát nhiệt độ bởi Bộ kiểm soát nhiệt độ PT31 Peltier Thermostat( Cung cấp kèm theo máy)
Thông số kỹ thuật PT31
* Công suất gia nhiệt: 30W
* Công suất làm lạnh: 15W
* Nguồn điện: 115-230 V
* Áp suất bơm: 200Pa
* Hiệu suất bơm: 20l/h
* Nhiệt độ kiểm soát: 8-40 độ C
* Độ chính xác: ±0.2 độ C
* Thể tích: 100ml
* Kích thước:8.0x21.0x14.0 cm
* Trọng lượng: 1.5 kg
Cung cấp kèm theo:
1. Ống đo thủy tinh PRG-100 E, dài 100mm, V=6ml
2. Ống đo thủy tinh PRG-100 E, dài 200mm, V=12ml
3. Cầu chì thay thế
4. Hướng dẫn sử dụng
5. Bút màng hình
6. Cáp điện
7. PT31 Peltier Thermostat
Đăng ký:
Bài đăng (Atom)